Những làng nghề truyền thống vẫn luôn "giữ lửa" trong nhịp sống TP.HCM hôm nay!

Từ dây thừng Vĩnh Lộc đến guốc mộc Thủ Dầu Một, 16 làng nghề vẫn lưu giữ kỹ thuật thủ công và ký ức văn hóa phương Nam.

Một con heo đất Lái Thiêu, tấm mành trúc trước hiên hay nén nhang được thắp trong những ngày lễ, Tết đều là những vật dụng quen thuộc với nhiều thế hệ. Ít ai biết rằng phía sau chúng là các cộng đồng làm nghề đã tồn tại qua nhiều thập niên, thậm chí hơn một thế kỷ.

Trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay, nhiều nghề truyền thống vẫn được duy trì trong các xóm nghề, cơ sở gia đình và làng nghề lâu đời. Mỗi nơi gắn với một loại nguyên liệu, kỹ thuật và nhịp lao động riêng, qua đó phản ánh đời sống văn hóa của vùng đất phương Nam.

lang-nghe-o-nam-bo-1785292752.png

Kéo dây thừng Vĩnh Lộc

Nghề kéo dây thừng Vĩnh Lộc gắn với một hình thức lao động đặc biệt. Để tạo ra những sợi dây dài, người thợ phải liên tục di chuyển trong quá trình kéo, se và điều chỉnh độ căng. Có thời điểm, quãng đường họ đi bộ trong một ngày có thể lên đến hàng chục ki-lô-mét. Vì đặc trưng ấy, nơi đây còn được gọi bằng cái tên gần gũi là “làng chạy”.

Mành trúc Tân Thông Hội

Từ những thanh trúc nhỏ, người thợ thực hiện nhiều công đoạn xử lý, xỏ và kết nối để tạo thành những tấm mành thủ công. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn, đều tay và khả năng phối hợp chính xác nhằm bảo đảm độ chắc chắn cũng như tính thẩm mỹ của sản phẩm.

Tấm mành trúc không chỉ có công dụng che nắng, tạo sự thông thoáng cho không gian sống mà còn gắn với hình ảnh quen thuộc của nhiều ngôi nhà Nam Bộ.

Mây tre lá Tân Uyên

Tận dụng các vật liệu tự nhiên như mây, tre và lục bình, người thợ Tân Uyên tạo nên nhiều sản phẩm phục vụ sinh hoạt bằng kỹ thuật đan lát truyền thống. Từ khâu lựa chọn, xử lý nguyên liệu đến tạo khung và hoàn thiện sản phẩm, mỗi công đoạn đều yêu cầu sự cẩn thận và kinh nghiệm.

Các sản phẩm mây tre lá vừa đáp ứng nhu cầu sử dụng, vừa lưu giữ vẻ đẹp mộc mạc của vật liệu bản địa và kỹ thuật thủ công được trao truyền qua nhiều thế hệ.

Guốc mộc Thủ Dầu Một

Hơn một thế kỷ qua, nghề làm guốc mộc tại Thủ Dầu Một vẫn được nhắc đến như một nét đặc trưng của vùng đất này. Để hoàn thiện một đôi guốc, người thợ phải thực hiện nhiều công đoạn như cưa gỗ, tạo phôi, đục, mài, sơn và gắn quai.

Dù hình thức và màu sắc của sản phẩm đã có nhiều thay đổi để phù hợp với thị hiếu, phần lớn công đoạn vẫn phụ thuộc vào đôi tay và kinh nghiệm của người thợ. Mỗi đôi guốc vì thế không chỉ là vật dụng thường ngày mà còn thể hiện sự tỉ mỉ trong quá trình tạo dáng và hoàn thiện.

Đan giỏ trạc Hóc Môn

Nghề đan giỏ trạc tại Hóc Môn đã tồn tại hơn 100 năm và vẫn duy trì 7 công đoạn thủ công truyền thống. Từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến tạo khung, đan thân và hoàn thiện, mỗi chiếc giỏ được hình thành bằng sự khéo léo, đều tay và kinh nghiệm của người làm nghề.

Sản phẩm từng được sử dụng phổ biến trong hoạt động vận chuyển và mua bán hàng hóa. Qua thời gian, nghề đan giỏ trạc trở thành một phần ký ức lao động gắn với đời sống của cư dân địa phương.

Gốm Lái Thiêu

Gốm Lái Thiêu được nhận diện qua màu men, họa tiết trang trí và kỹ thuật tạo hình thủ công. Để hoàn thiện một sản phẩm, người thợ phải kiểm soát nhiều công đoạn, từ xử lý đất, tạo dáng, hong khô, trang trí đến nung trong lò.

Mỗi công đoạn đều ảnh hưởng trực tiếp đến hình dáng, độ bền và màu sắc của sản phẩm sau khi nung. Bên cạnh giá trị sử dụng, gốm Lái Thiêu còn phản ánh sự giao thoa văn hóa qua kiểu dáng và hệ thống họa tiết trang trí.

Lò lu Đại Hưng

Tại Đại Hưng, một chiếc lu được hình thành qua sự phối hợp của nhiều người thợ. Từng phần đất được ghép, chỉnh và tạo dáng bằng tay trước khi sản phẩm được hong khô, xử lý bề mặt và phủ men.

Khi đã hoàn thiện phần tạo hình, lu được đưa vào hệ thống lò gồm 15 khoang nối liền từ thấp lên cao. Trong quá trình nung, người thợ phải liên tục tiếp củi, quan sát lửa và điều chỉnh nhiệt độ bằng kinh nghiệm. Chỉ khi lò nguội, dáng lu, độ bền và màu men của cả mẻ nung mới thực sự hiện ra.

Heo đất Lái Thiêu

Những chú heo đất quen thuộc được tạo nên qua nhiều công đoạn thủ công như tạo hình, hong khô, nung và trang trí. Dù có hình thức gần gũi, quá trình sản xuất đòi hỏi người thợ phải kiểm soát độ ẩm của đất, nhiệt độ nung và chất lượng bề mặt.

Làng nghề từng có hơn 200 hộ tham gia sản xuất, nhưng hiện chỉ còn khoảng 20 hộ tiếp tục duy trì nghề. Sự thu hẹp này đặt ra yêu cầu lưu giữ kỹ thuật và tạo thêm cơ hội để sản phẩm tiếp cận đời sống đương đại.

Sơn mài Tương Bình Hiệp

Một sản phẩm sơn mài Tương Bình Hiệp phải trải qua nhiều lớp vật liệu cùng các công đoạn phủ, mài, trang trí và hoàn thiện bề mặt. Tùy vào yêu cầu của từng sản phẩm, quá trình chế tác có thể kéo dài trong nhiều tháng.

Người thợ cần kiên nhẫn xử lý từng lớp sơn để tạo độ sâu, độ bóng và hiệu ứng màu sắc đặc trưng. Giá trị của sản phẩm không chỉ nằm ở hình ảnh trang trí mà còn được thể hiện qua thời gian, kỹ thuật và kinh nghiệm tích lũy trong suốt quá trình thực hiện.

Bánh tráng Phú Hòa Đông

Hơn 80 năm qua, nghề làm bánh tráng tại Phú Hòa Đông vẫn duy trì phương pháp tráng và phơi bánh truyền thống. Người thợ phải điều chỉnh độ loãng của bột, độ dày của từng lớp bánh và thời gian phơi để sản phẩm đạt độ dẻo, độ khô phù hợp.

Năm 2024, nghề làm bánh tráng Phú Hòa Đông được công nhận là nghề truyền thống. Đây là sự ghi nhận đối với những người dân đã duy trì kỹ thuật làm nghề và gìn giữ một sản phẩm gắn bó lâu đời với đời sống địa phương.

Muối Lý Nhơn

Nghề làm muối tại Lý Nhơn phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện thời tiết, nguồn nước và kinh nghiệm của diêm dân. Trong mỗi mùa muối, người làm nghề phải chuẩn bị ruộng, dẫn nước, điều chỉnh độ mặn và kiên nhẫn chờ những hạt muối kết tinh dưới nắng Cần Giờ.

Năm 2024, nghề làm muối tại Lý Nhơn được công nhận là nghề truyền thống. Việc duy trì nghề không chỉ góp phần bảo tồn tri thức sản xuất mà còn lưu giữ hình ảnh lao động đặc trưng của vùng ven biển.

Nhang Lê Minh Xuân

Nghề làm nhang tại Lê Minh Xuân gồm nhiều công đoạn, từ chuẩn bị nguyên liệu, se nhang, nhuộm chân nhang đến phơi sản phẩm dưới nắng. Nhiều khâu trong quá trình sản xuất vẫn được thực hiện bằng tay, đòi hỏi người thợ phải thao tác đều và kiểm soát độ kết dính của nguyên liệu.

Nhang là sản phẩm gắn với hoạt động thờ cúng và đời sống tín ngưỡng của cộng đồng. Vào những ngày nắng, các bó chân nhang được trải đều để phơi cũng tạo nên một hình ảnh đặc trưng của làng nghề.

Đúc lư đồng An Hội

Lư đồng là vật phẩm quen thuộc trong không gian thờ cúng của nhiều gia đình và cơ sở tín ngưỡng. An Hội là một trong số ít nơi tại Thành phố Hồ Chí Minh còn duy trì nghề đúc lư đồng thủ công.

Quá trình chế tác gồm nhiều công đoạn phức tạp như tạo mẫu, làm khuôn, nấu kim loại, rót đồng, tháo khuôn, chạm khắc và đánh bóng. Một số mẻ đúc thường được thực hiện vào ban đêm, khi người thợ có thể tập trung theo dõi nhiệt độ và trạng thái của kim loại nóng chảy. Chất lượng sản phẩm phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm được tích lũy và trao truyền trong từng gia đình làm nghề.

Tượng Phật xóm chùa Giác Hải

Nghề làm tượng Phật tại xóm chùa Giác Hải đã tồn tại gần 100 năm. Một pho tượng phải trải qua nhiều công đoạn như tạo hình, chỉnh sửa đường nét, xử lý bề mặt, sơn và hoàn thiện các chi tiết.

Trong đó, vẽ mắt được xem là một trong những công đoạn khó nhất vì ảnh hưởng trực tiếp đến thần thái của tác phẩm. Công việc này đòi hỏi người thợ không chỉ có kỹ thuật tạo hình mà còn phải am hiểu đặc điểm của từng hình tượng trong văn hóa và tín ngưỡng.

Lồng đèn Phú Bình

Phú Bình từng là một trong những xóm làm lồng đèn giấy kiếng lớn của Sài Gòn. Để hoàn thiện một chiếc lồng đèn, người thợ phải tạo khung, uốn nan, dán giấy và trang trí hoàn toàn bằng tay.

Sản phẩm gắn liền với Tết Trung thu và ký ức tuổi thơ của nhiều thế hệ. Trước sự xuất hiện của các loại lồng đèn sản xuất công nghiệp, nghề thủ công tại Phú Bình đã dần thu hẹp, nhưng kỹ thuật tạo hình truyền thống vẫn mang giá trị văn hóa cần được ghi nhận và gìn giữ.

Đầu lân sư rồng Bình Trị Đông

Mỗi chiếc đầu lân được hình thành qua các công đoạn tạo khung, dán giấy, vẽ màu và trang trí thủ công trước khi xuất hiện trong các hoạt động lễ hội. Người thợ phải bảo đảm sản phẩm vừa có hình thức sinh động, vừa đủ nhẹ và chắc chắn để phục vụ biểu diễn.

Nghề làm đầu lân không chỉ đòi hỏi kỹ thuật mà còn đòi hỏi khả năng tạo hình và thẩm mỹ của người thợ. Mỗi mẫu lân mang những đặc điểm riêng về màu sắc, đường nét và thần thái, góp phần tạo nên không khí đặc trưng của các dịp lễ hội.

Gìn giữ giá trị nghề truyền thống trong đời sống đương đại

Đằng sau mỗi sản phẩm thủ công là một câu chuyện về con người, kỹ thuật và ký ức của vùng đất nơi sản phẩm được hình thành. Những tri thức ấy không chỉ nằm trong công cụ hay quy trình sản xuất mà còn được lưu giữ qua kinh nghiệm, thao tác và khả năng cảm nhận vật liệu của người thợ.

Ngày nay, nhiều làng nghề đang phải đối diện với tình trạng thu hẹp không gian sản xuất, thiếu lực lượng kế thừa và sự thay đổi của nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, các sản phẩm thủ công vẫn hiện diện trong sinh hoạt, tín ngưỡng, ẩm thực và lễ hội của cộng đồng.

Việc nghiên cứu, ghi chép và giới thiệu câu chuyện làng nghề đến công chúng góp phần nâng cao nhận thức về giá trị của nghề thủ công truyền thống. Đây cũng là cơ sở để các kỹ thuật, kinh nghiệm và ký ức văn hóa tiếp tục được nhận biết, bảo tồn và trao truyền cho các thế hệ sau.